Kho từ › verbs improve › transform

transform

B2 v. 📁 verbs improve TOEIC
biến đổi hoàn toàn, chuyển hóa
UK /trænsˈfɔːrm/ · US /trænsˈfɔːrm/
to change completely in form or appearance
Digital tools transformed how companies communicate.
→ Công cụ kỹ thuật số biến đổi hoàn toàn cách công ty giao tiếp.
The renovation transformed the old warehouse into offices.→ Việc cải tạo biến kho cũ thành văn phòng.
Cấu tạo
'Transform' được hình thành từ 'trans-' (qua) và 'form' (hình dạng).
Đồng nghĩa
convertrevolutionizereshape
Collocations
transform the industrytransform a businesstransform operations
Họ từ
transformation (n.)transformative (adj.)
🎯 IELTS: Sử dụng 'transform' để mô tả sự thay đổi trong bài viết.
Thay đổi triệt để về bản chất. Mức độ mạnh hơn 'change' hay 'improve'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...