Kho từ › verbs improve › adjust

adjust

B2 v. 📁 verbs improve TOEIC
điều chỉnh, tinh chỉnh nhỏ
UK /əˈdʒʌst/ · US /əˈdʒʌst/
to make small changes to improve something
The manager adjusted the schedule to meet the deadline.
→ Quản lý điều chỉnh lịch trình để đáp ứng thời hạn.
We adjusted prices in response to market conditions.→ Chúng tôi điều chỉnh giá để phản ứng với điều kiện thị trường.
Đồng nghĩa
tweakcalibrateregulate
Collocations
adjust the scheduleadjust pricingadjust expectations
Họ từ
adjustment (n.)adjustable (adj.)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về điều chỉnh trong IELTS.
Điều chỉnh nhỏ để phù hợp hơn với hoàn cảnh. Phổ biến nhất trong TOEIC Part 4 & 7.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...