Kho từ › verbs improve › revamp

revamp

B2 v. 📁 verbs improve TOEIC
cải tổ toàn diện, làm mới lại
UK /ˌriːˈvæmp/ · US /ˌriːˈvæmp/
To completely change or improve something.
The company revamped its website to attract younger clients.
→ Công ty cải tổ website để thu hút khách hàng trẻ hơn.
Management decided to revamp the onboarding process.→ Ban quản lý quyết định cải tổ toàn bộ quy trình tiếp nhận nhân viên.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'revamp' trong tiếng Anh cổ.
Đồng nghĩa
overhaulredesignrestructure
Collocations
revamp the systemrevamp the brandrevamp procedures
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về cải cách trong bài viết.
Làm mới hoàn toàn về hình thức lẫn nội dung. Thường dùng cho website, thương hiệu, quy trình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...