Kho từ › verbs improve › restore

restore

B2 v. 📁 verbs improve TOEIC
phục hồi, tái lập (trạng thái trước)
UK /rɪˈstɔːr/ · US /rɪˈstɔːr/
to bring something back to its original state or condition
The team restored the system after the power outage.
→ Nhóm phục hồi hệ thống sau sự cố mất điện.
Negotiations restored confidence among investors.→ Đàm phán phục hồi niềm tin trong giới đầu tư.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
reinstatereestablishrehabilitate
Collocations
restore operationsrestore confidencerestore a relationship
Họ từ
restoration (n.)restorative (adj.)
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả quá trình phục hồi trong bài viết.
Đưa về trạng thái tốt trước đó. Khác 'repair': restore thường mang nghĩa rộng hơn (niềm tin, quan hệ).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...