Kho từ › verbs improve › modernize

modernize

B2 v. 📁 verbs improve TOEIC
hiện đại hóa, cập nhật theo thời đại
UK /ˈmɒd.ən.aɪz/ · US /ˈmɒd.ən.aɪz/
to make something modern or up-to-date
The firm modernized its HR systems to improve efficiency.
→ Công ty hiện đại hóa hệ thống nhân sự để nâng cao hiệu quả.
Governments are modernizing public transport infrastructure.→ Các chính phủ đang hiện đại hóa hạ tầng giao thông công cộng.
Đồng nghĩa
updaterenovatedigitize
Collocations
modernize the systemmodernize infrastructuremodernize processes
Họ từ
modernization (n.)
🎯 IELTS: Dùng từ này để thể hiện sự đổi mới trong bài viết.
Cập nhật để theo kịp thời đại hiện tại. Thường liên quan công nghệ, cơ sở hạ tầng, quy trình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...