EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› verbs improve › modernize
modernize
B2
v.
📁 verbs improve
TOEIC
hiện đại hóa, cập nhật theo thời đại
UK /ˈmɒd.ən.aɪz/
·
US /ˈmɒd.ən.aɪz/
to make something modern or up-to-date
The firm modernized its HR systems to improve efficiency.
→ Công ty hiện đại hóa hệ thống nhân sự để nâng cao hiệu quả.
Governments are modernizing public transport infrastructure.
→ Các chính phủ đang hiện đại hóa hạ tầng giao thông công cộng.
Đồng nghĩa
update
renovate
digitize
Collocations
modernize the system
modernize infrastructure
modernize processes
Họ từ
modernization (n.)
🎯
IELTS:
Dùng từ này để thể hiện sự đổi mới trong bài viết.
Cập nhật để theo kịp thời đại hiện tại. Thường liên quan công nghệ, cơ sở hạ tầng, quy trình.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
enhance
/ɪnˈhæns/
tăng cường, nâng cao (chất lượng, giá trị)
refine
/rɪˈfaɪn/
tinh chỉnh, hoàn thiện (kỹ năng, quy trình)
revamp
/ˌriːˈvæmp/
cải tổ toàn diện, làm mới lại
transform
/trænsˈfɔːrm/
biến đổi hoàn toàn, chuyển hóa
modify
/ˈmɒd.ɪ.faɪ/
điều chỉnh, sửa đổi (một phần)
adjust
/əˈdʒʌst/
điều chỉnh, tinh chỉnh nhỏ
restore
/rɪˈstɔːr/
phục hồi, tái lập (trạng thái trước)
innovate
/ˈɪn.ə.veɪt/
đổi mới, tạo ra cái mới sáng tạo
Có trong các bộ
🔧
Động từ "cải thiện/thay đổi"
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...