Kho từ › verbs cause › induce

induce

C1 v. 📁 verbs cause TOEIC
tạo ra, dẫn đến, thuyết phục
UK /ɪnˈduːs/ · US /ɪnˈduːs/
To cause something to happen or lead to a result.
Tax incentives induced companies to relocate.
→ Ưu đãi thuế khuyến khích các công ty di dời.
Overwork can induce serious health problems.→ Làm việc quá sức có thể gây ra vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
Cấu tạo
Từ này có gốc từ 'inducere' trong tiếng Latin.
Đồng nghĩa
bring aboutelicitengender
Collocations
induce investmentinduce changeinduce stress
Họ từ
inducement (n.) sự khuyến khích, động lựcinduction (n.)
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả tác động trong bài viết.
Hay dùng khi nhân tố bên ngoài (chính sách, điều kiện) tạo ra kết quả.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...