Kho từ › verbs cause › incite

incite

C1 v. 📁 verbs cause TOEIC
kích động, xúi giục
UK /ɪnˈsaɪt/ · US /ɪnˈsaɪt/
to provoke or stir up action or feelings
The misleading report incited panic among consumers.
→ Báo cáo sai lệch kích động sự hoảng loạn trong người tiêu dùng.
Aggressive pricing can incite a trade war.→ Định giá hung hăng có thể kích động một cuộc chiến thương mại.
Đồng nghĩa
provokeinflamestir up
Collocations
incite unrestincite fearincite conflict
Họ từ
incitement (n.)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả sự khơi dậy trong bài viết.
Thường mang nghĩa tiêu cực — cố ý kích động phản ứng xấu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...