Kho từ › verbs cause › precipitate

precipitate

C1 v. 📁 verbs cause TOEIC
đẩy nhanh, gây ra đột ngột
UK /prɪˈsɪp.ɪ.teɪt/ · US /prɪˈsɪp.ɪ.teɪt/
to cause something to happen suddenly
The scandal precipitated the CEO's resignation.
→ Vụ bê bối đẩy nhanh việc CEO từ chức.
Currency instability precipitated a financial crisis.→ Bất ổn tiền tệ gây ra khủng hoảng tài chính đột ngột.
Đồng nghĩa
hastenacceleratetrigger
Collocations
precipitate a crisisprecipitate changeprecipitate a collapse
Họ từ
precipitation (n.)precipitous (adj.) dốc đứng, đột ngột
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả sự khởi đầu trong bài viết.
Hàm ý xảy ra sớm hơn hoặc nhanh hơn dự kiến — thường mang nghĩa tiêu cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...