Kho từ › verbs cause › necessitate

necessitate

C1 v. 📁 verbs cause TOEIC
đòi hỏi, buộc phải có
UK /nɪˈses.ɪ.teɪt/ · US /nɪˈses.ɪ.teɪt/
to make something necessary or require it to happen
Rapid growth necessitated hiring additional staff.
→ Tăng trưởng nhanh đòi hỏi phải tuyển thêm nhân viên.
The new regulation necessitates a complete audit.→ Quy định mới buộc phải thực hiện kiểm toán toàn diện.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
requiredemandentail
Collocations
necessitate changenecessitate investmentnecessitate revision
Họ từ
necessity (n.)necessary (adj.)
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả yêu cầu trong bài viết.
Trang trọng hơn 'require'; hàm ý bắt buộc không thể tránh khỏi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...