Kho từ › verbs cause › entail

entail

C1 v. 📁 verbs cause TOEIC
đòi hỏi, kéo theo (tất yếu)
UK /ɪnˈteɪl/ · US /ɪnˈteɪl/
To require something as a necessary part.
Expanding overseas entails significant compliance costs.
→ Mở rộng ra nước ngoài đòi hỏi chi phí tuân thủ đáng kể.
The role entails frequent travel and client meetings.→ Vai trò này đòi hỏi đi lại thường xuyên và gặp gỡ khách hàng.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'entail' trong tiếng Pháp.
Đồng nghĩa
involverequirenecessitate
Collocations
entail riskentail costsentail responsibility
Họ từ
entailment (n.)
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về yêu cầu trong bài luận.
Nhấn tính tất yếu — hành động A tự động kéo theo B; không dùng cho hệ quả ngẫu nhiên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...