Kho từ › verbs cause › culminate

culminate

C1 v. 📁 verbs cause TOEIC
đạt đỉnh điểm, kết thúc bằng
UK /ˈkʌl.mɪ.neɪt/ · US /ˈkʌl.mɪ.neɪt/
to reach the highest point or final stage
Years of R&D culminated in a breakthrough product.
→ Nhiều năm nghiên cứu phát triển đạt đỉnh điểm với sản phẩm đột phá.
The negotiations culminated in a formal agreement.→ Các cuộc đàm phán kết thúc bằng một thỏa thuận chính thức.
Đồng nghĩa
result inconcludeclimax
Collocations
culminate in a dealculminate in failureculminate in success
Họ từ
culmination (n.) đỉnh điểm, kết quả cuối cùng
🎯 IELTS: Dùng từ này để thể hiện sự kết thúc trong bài viết.
Cấu trúc: culminate IN — nhấn vào điểm cuối của một quá trình dài.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...