Kho từ › verbs cause › attribute

attribute

C1 v. 📁 verbs cause TOEIC
quy cho, cho rằng ... là nguyên nhân
UK /əˈtrɪb.juːt/ · US /əˈtrɪb.juːt/
to regard something as being caused by something else
Analysts attribute the decline to supply chain issues.
→ Các nhà phân tích quy sự sụt giảm cho vấn đề chuỗi cung ứng.
The CEO attributed success to the team's dedication.→ Giám đốc điều hành cho rằng thành công là nhờ sự cống hiến của nhóm.
Đồng nghĩa
ascribecreditassign
Collocations
attribute ... toattribute growth toattribute failure to
Họ từ
attribution (n.)attributable (adj.)
🎯 IELTS: Dùng để mô tả nguyên nhân trong bài viết.
Cấu trúc cố định: attribute sth TO sth — không được bỏ 'to'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...