Kho từ › verbs cause › instigate

instigate

C1 v. 📁 verbs cause TOEIC
khởi xướng, kích khởi
UK /ˈɪn.stɪ.ɡeɪt/ · US /ˈɪn.stɪ.ɡeɪt/
to start or provoke something, often negative
The board instigated a review of all contracts.
→ Hội đồng quản trị khởi xướng việc rà soát tất cả hợp đồng.
Staff complaints instigated a workplace safety audit.→ Khiếu nại của nhân viên kích khởi một cuộc kiểm toán an toàn lao động.
Cấu tạo
'Instigate' có nguồn gốc từ từ 'instigare' (khuyến khích).
Đồng nghĩa
initiateprompttrigger
Collocations
instigate an inquiryinstigate proceedingsinstigate reform
Họ từ
instigation (n.)instigator (n.)
🎯 IELTS: Sử dụng 'instigate' để mô tả sự khởi xướng trong bài viết.
Thường hàm ý người hoặc nhóm CỐ Ý khởi xướng — mạnh hơn 'start'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...