Kho từ › verbs cause › exacerbate

exacerbate

C1 v. 📁 verbs cause TOEIC
làm trầm trọng thêm, làm tệ hơn
UK /ɪɡˈzæs.ɚ.beɪt/ · US /ɪɡˈzæs.ɚ.beɪt/
to make a situation worse or more severe
Poor communication exacerbated the supply chain crisis.
→ Giao tiếp kém làm trầm trọng thêm cuộc khủng hoảng chuỗi cung ứng.
The layoffs exacerbated employee morale issues.→ Làn sóng sa thải làm tệ hơn vấn đề tinh thần nhân viên.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
worsenaggravatecompound
Collocations
exacerbate tensionsexacerbate a shortageexacerbate the problem
Họ từ
exacerbation (n.)
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả sự gia tăng vấn đề trong bài viết.
Chỉ dùng cho tình huống vốn đã xấu — không dùng khi mô tả điều gì đó hoàn toàn mới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...