Kho từ › verbs cause › give way to

give way to

B2 v. 📁 verbs cause TOEIC
nhường chỗ cho, bị thay thế bởi
UK /ɡɪv weɪ tuː/ · US /ɡɪv weɪ tuː/
to allow something to be replaced or taken over
Traditional retail is giving way to e-commerce.
→ Bán lẻ truyền thống đang nhường chỗ cho thương mại điện tử.
Initial skepticism gave way to widespread enthusiasm.→ Sự hoài nghi ban đầu nhường chỗ cho sự nhiệt tình rộng rãi.
Cấu tạo
'Give way to' là một cụm động từ có nghĩa là nhường chỗ.
Đồng nghĩa
yield tobe replaced bytransition to
Collocations
give way to changegive way to pressuregive way to demand
🎯 IELTS: Sử dụng 'give way to' để mô tả sự chuyển đổi trong bài viết.
Hay dùng khi mô tả quá trình chuyển đổi — điều cũ bị thay thế bởi điều mới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...