Kho từ › verbs cause › pave the way for

pave the way for

B2 v. 📁 verbs cause TOEIC
mở đường cho, tạo tiền đề cho
UK /peɪv ðə weɪ fɔːr/ · US /peɪv ðə weɪ fɔːr/
to create a foundation for something
The pilot program paved the way for a full rollout.
→ Chương trình thí điểm mở đường cho việc triển khai toàn diện.
Early negotiations paved the way for the partnership.→ Các cuộc đàm phán ban đầu tạo tiền đề cho quan hệ đối tác.
Đồng nghĩa
prepare forenablelay the groundwork for
Collocations
pave the way for expansionpave the way for reformpave the way for success
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả sự chuẩn bị trong bài viết.
Cụm động từ trang trọng — nhấn bước chuẩn bị tạo điều kiện cho bước tiếp theo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...