Kho từ › verbs cause › set off

set off

B2 v. 📁 verbs cause TOEIC
kích hoạt, gây ra (phản ứng dây chuyền)
UK /set ɒf/ · US /set ɒf/
to trigger or start a series of events
The announcement set off a chain reaction of sell-offs.
→ Thông báo đó kích hoạt phản ứng dây chuyền của làn sóng bán tháo.
The audit findings set off an internal investigation.→ Kết quả kiểm toán gây ra một cuộc điều tra nội bộ.
Đồng nghĩa
triggersparkactivate
Collocations
set off alarmsset off a chain reactionset off a debate
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả sự bắt đầu trong IELTS.
Tương tự trigger nhưng thường dùng cho phản ứng dây chuyền hoặc tín hiệu cảnh báo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...