Kho từ › verbs cause › be contingent on

be contingent on

C1 v. 📁 verbs cause TOEIC
phụ thuộc vào, có điều kiện dựa trên
UK /biː kənˈtɪn.dʒənt ɒn/ · US /biː kənˈtɪn.dʒənt ɒn/
to depend on something else
The bonus is contingent on meeting annual targets.
→ Tiền thưởng phụ thuộc vào việc đạt được mục tiêu hàng năm.
Approval is contingent on the submission of full documentation.→ Sự chấp thuận có điều kiện dựa trên việc nộp đầy đủ hồ sơ.
Đồng nghĩa
dependent onconditional onsubject to
Collocations
contingent on approvalcontingent on resultscontingent on funding
Họ từ
contingency (n.) tình huống dự phòng
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự phụ thuộc trong bài viết.
Thể hiện mối quan hệ điều kiện: A xảy ra CHỈ KHI B xảy ra.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...