Kho từ › verbs cause › hamper

hamper

B2 v. 📁 verbs cause TOEIC
cản trở, làm chậm (tiến độ)
UK /ˈhæm.pɚ/ · US /ˈhæm.pɚ/
To hinder or slow down progress.
Poor infrastructure hampered distribution efficiency.
→ Cơ sở hạ tầng kém cản trở hiệu quả phân phối.
Staff shortages hampered the project's timeline.→ Thiếu hụt nhân sự làm chậm tiến độ dự án.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'hamper' trong tiếng Anh cổ.
Đồng nghĩa
hinderimpedeobstruct
Collocations
hamper progresshamper growthhamper efforts
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả khó khăn trong bài viết.
Nhấn vào tác động làm chậm hoặc khó khăn — không nhất thiết dừng hoàn toàn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...