Kho từ › verbs do › administer

administer

C1 v. 📁 verbs do TOEIC
quản lý, điều hành; thực thi (chính sách, chương trình)
UK /ədˈmɪn.ɪ.stɚ/ · US /ədˈmɪn.ɪ.stɚ/
to manage or oversee something, like a program or policy
HR administers the company's benefits program.
→ Bộ phận nhân sự điều hành chương trình phúc lợi của công ty.
She administered the fund during his absence.→ Cô ấy quản lý quỹ trong thời gian ông vắng mặt.
Đồng nghĩa
manageoverseedirect
Collocations
administer a programadminister a policyadminister a fundadminister a test
Họ từ
administration (n.) hành chính; administrator (n.) quản trị viên
🎯 IELTS: Dùng từ này để thể hiện khả năng quản lý trong bài viết.
Không chỉ có nghĩa 'cấp phát thuốc' — trong văn phòng/TOEIC = quản lý/thực thi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...