Kho từ › verbs do › institute

institute

C1 v. 📁 verbs do TOEIC
thiết lập, ban hành (chính sách, quy trình mới)
UK /ˈɪn.stɪ.tjuːt/ · US /ˈɪn.stɪ.tjuːt/
To establish or set up a new policy or procedure.
The company instituted a new remote work policy.
→ Công ty đã ban hành chính sách làm việc từ xa mới.
Management instituted weekly check-ins for all teams.→ Ban quản lý đã thiết lập các buổi kiểm tra hàng tuần cho tất cả các nhóm.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'in-' và 'statuere' (đặt).
Đồng nghĩa
establishintroduceimplementenact
Collocations
institute a policyinstitute proceduresinstitute reformsinstitute measures
Họ từ
institution (n.) tổ chức, cơ sở; institutional (adj.)
🎯 IELTS: Sử dụng 'institute' để thể hiện sự thiết lập trong IELTS.
Institute (v.) = 'bắt đầu áp dụng chính thức' — mạnh hơn 'introduce', trang trọng hơn 'start'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...