Kho từ › verbs do › champion

champion

C1 v. 📁 verbs do TOEIC
bảo vệ, ủng hộ mạnh mẽ (một ý tưởng, nguyên nhân)
UK /ˈtʃæm.pi.ən/ · US /ˈtʃæm.pi.ən/
To strongly support or defend an idea or cause.
He championed a flexible work policy at the firm.
→ Ông ấy đã ủng hộ mạnh mẽ chính sách làm việc linh hoạt tại công ty.
The manager championed diversity initiatives in her division.→ Người quản lý đã bảo vệ các sáng kiến đa dạng trong bộ phận của mình.
Cấu tạo
Từ 'champion' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'campio'.
Đồng nghĩa
advocatesupportpromoteback
Collocations
champion a causechampion an initiativechampion diversitychampion change
Họ từ
champion (n.) nhà vô địch; người ủng hộ
🎯 IELTS: Sử dụng 'champion' để thể hiện quan điểm trong IELTS.
Champion (v.) khác champion (n. = vô địch) — trong TOEIC business context = người dẫn dắt thay đổi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...