EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› verbs do › operationalize
operationalize
C1
v.
📁 verbs do
TOEIC
vận hành hóa, đưa vào thực tiễn (chiến lược, khái niệm)
UK /ˌɒp.ɚˈeɪ.ʃən.əl.aɪz/
·
US /ˌɒp.ɚˈeɪ.ʃən.əl.aɪz/
To put a strategy or concept into practical use.
The team operationalized the new quality framework.
→ Nhóm đã đưa khung chất lượng mới vào thực tiễn vận hành.
It took six months to operationalize the updated procedures.
→ Phải mất sáu tháng để đưa các thủ tục cập nhật vào thực tiễn.
Đồng nghĩa
implement
activate
deploy
execute
Collocations
operationalize a strategy
operationalize a framework
operationalize a plan
Họ từ
operational (adj.) thuộc vận hành; operationalization (n.)
🎯
IELTS:
Sử dụng để thể hiện khả năng thực hiện kế hoạch trong bài viết.
Từ dài nhất nhóm này — nếu gặp trong TOEIC, đây là synonym của 'put into practice'.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
administer
/ədˈmɪn.ɪ.stɚ/
quản lý, điều hành; thực thi (chính sách, chương trình)
spearhead
/ˈspɪr.hed/
dẫn đầu, chủ trì (sáng kiến, chiến dịch)
orchestrate
/ˈɔːr.kɪ.streɪt/
dàn dựng, tổ chức phối hợp (sự kiện, chiến dịch phức tạp)
execute on
/ˈek.sɪ.kjuːt ɒn/
thực thi thành công (kế hoạch đến kết quả)
champion
/ˈtʃæm.pi.ən/
bảo vệ, ủng hộ mạnh mẽ (một ý tưởng, nguyên nhân)
institute
/ˈɪn.stɪ.tjuːt/
thiết lập, ban hành (chính sách, quy trình mới)
actualize
/ˈæk.tʃu.ə.laɪz/
hiện thực hóa, biến (kế hoạch) thành thực tế
Có trong các bộ
🛠️
Động từ "thực hiện" nâng cao
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...