Kho từ › verbs do › spearhead

spearhead

C1 v. 📁 verbs do TOEIC
dẫn đầu, chủ trì (sáng kiến, chiến dịch)
UK /ˈspɪr.hed/ · US /ˈspɪr.hed/
To lead or initiate a project or campaign.
She spearheaded the company's digital transformation.
→ Cô ấy dẫn đầu quá trình chuyển đổi số của công ty.
The VP spearheaded a cost-reduction initiative.→ Phó chủ tịch đã chủ trì sáng kiến giảm chi phí.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'spear' và 'head' (đầu).
Đồng nghĩa
leadpioneerchampionhead
Collocations
spearhead an initiativespearhead a campaignspearhead effortsspearhead a drive
Họ từ
spearhead (n.) mũi nhọn, tiên phong
🎯 IELTS: Sử dụng 'spearhead' để thể hiện sự lãnh đạo trong IELTS.
Hình ảnh 'đầu giáo' = người đi đầu. Thường đi kèm initiative/campaign trong TOEIC.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...