EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› verbs do › spearhead
spearhead
C1
v.
📁 verbs do
TOEIC
dẫn đầu, chủ trì (sáng kiến, chiến dịch)
UK /ˈspɪr.hed/
·
US /ˈspɪr.hed/
To lead or initiate a project or campaign.
She spearheaded the company's digital transformation.
→ Cô ấy dẫn đầu quá trình chuyển đổi số của công ty.
The VP spearheaded a cost-reduction initiative.
→ Phó chủ tịch đã chủ trì sáng kiến giảm chi phí.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'spear' và 'head' (đầu).
Đồng nghĩa
lead
pioneer
champion
head
Collocations
spearhead an initiative
spearhead a campaign
spearhead efforts
spearhead a drive
Họ từ
spearhead (n.) mũi nhọn, tiên phong
🎯
IELTS:
Sử dụng 'spearhead' để thể hiện sự lãnh đạo trong IELTS.
Hình ảnh 'đầu giáo' = người đi đầu. Thường đi kèm initiative/campaign trong TOEIC.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
administer
/ədˈmɪn.ɪ.stɚ/
quản lý, điều hành; thực thi (chính sách, chương trình)
orchestrate
/ˈɔːr.kɪ.streɪt/
dàn dựng, tổ chức phối hợp (sự kiện, chiến dịch phức tạp)
execute on
/ˈek.sɪ.kjuːt ɒn/
thực thi thành công (kế hoạch đến kết quả)
champion
/ˈtʃæm.pi.ən/
bảo vệ, ủng hộ mạnh mẽ (một ý tưởng, nguyên nhân)
operationalize
/ˌɒp.ɚˈeɪ.ʃən.əl.aɪz/
vận hành hóa, đưa vào thực tiễn (chiến lược, khái niệm)
institute
/ˈɪn.stɪ.tjuːt/
thiết lập, ban hành (chính sách, quy trình mới)
actualize
/ˈæk.tʃu.ə.laɪz/
hiện thực hóa, biến (kế hoạch) thành thực tế
Có trong các bộ
🛠️
Động từ "thực hiện" nâng cao
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...