Kho từ › verbs do › actualize

actualize

C1 v. 📁 verbs do TOEIC
hiện thực hóa, biến (kế hoạch) thành thực tế
UK /ˈæk.tʃu.ə.laɪz/ · US /ˈæk.tʃu.ə.laɪz/
to make something real or actual
The team worked hard to actualize the vision.
→ Nhóm đã nỗ lực hết mình để hiện thực hóa tầm nhìn.
It took two years to actualize the expansion plan.→ Phải mất hai năm để hiện thực hóa kế hoạch mở rộng.
Cấu tạo
Từ 'actual' và 'ize' nghĩa là biến thành thực tế.
Đồng nghĩa
realizeimplementbring to fruitionmaterialize
Collocations
actualize a visionactualize potentialactualize goalsactualize a plan
Họ từ
actualization (n.) sự hiện thực hóa; actual (adj.) thực tế
🎯 IELTS: Dùng khi nói về mục tiêu trong IELTS.
Trang trọng và mang tính khái niệm cao — hữu ích trong email chiến lược/báo cáo thường niên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...