EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› verbs do › execute on
execute on
C1
v.
📁 verbs do
TOEIC
thực thi thành công (kế hoạch đến kết quả)
UK /ˈek.sɪ.kjuːt ɒn/
·
US /ˈek.sɪ.kjuːt ɒn/
to successfully carry out a plan or task
The sales team executed on its ambitious targets.
→ Nhóm bán hàng đã thực thi thành công các mục tiêu đầy tham vọng.
They failed to execute on the promised delivery timeline.
→ Họ đã không thực hiện đúng tiến độ giao hàng đã hứa.
Đồng nghĩa
deliver on
follow through
make good on
Collocations
execute on a plan
execute on targets
execute on strategy
execute on commitments
Họ từ
execution (n.) việc thực thi
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để thể hiện sự thực thi trong bài nói.
Phrasal 'execute on' = nhấn mạnh HIỆU QUẢ thực tế — mạnh hơn 'execute' đơn thuần.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
administer
/ədˈmɪn.ɪ.stɚ/
quản lý, điều hành; thực thi (chính sách, chương trình)
spearhead
/ˈspɪr.hed/
dẫn đầu, chủ trì (sáng kiến, chiến dịch)
orchestrate
/ˈɔːr.kɪ.streɪt/
dàn dựng, tổ chức phối hợp (sự kiện, chiến dịch phức tạp)
champion
/ˈtʃæm.pi.ən/
bảo vệ, ủng hộ mạnh mẽ (một ý tưởng, nguyên nhân)
operationalize
/ˌɒp.ɚˈeɪ.ʃən.əl.aɪz/
vận hành hóa, đưa vào thực tiễn (chiến lược, khái niệm)
institute
/ˈɪn.stɪ.tjuːt/
thiết lập, ban hành (chính sách, quy trình mới)
actualize
/ˈæk.tʃu.ə.laɪz/
hiện thực hóa, biến (kế hoạch) thành thực tế
Có trong các bộ
🛠️
Động từ "thực hiện" nâng cao
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...