Kho từ › verbs obtain › acquire

acquire

B2 v. 📁 verbs obtain TOEIC
mua lại, thu nạp (kỹ năng/tài sản)
UK /əˈkwaɪər/ · US /əˈkwaɪər/
To gain or obtain something, especially skills or assets.
The firm acquired three competitors last year.
→ Công ty đã mua lại ba đối thủ năm ngoái.
He acquired fluency through daily practice.→ Anh ấy đạt được sự trôi chảy qua luyện tập hằng ngày.
Đồng nghĩa
obtainprocuresecure
Collocations
acquire a skillacquire a companyacquire knowledge
Họ từ
acquisition (n.) việc mua lại/thu nạpacquired (adj.) đã có được
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự phát triển cá nhân trong bài viết.
Dùng cho cả 'mua lại doanh nghiệp' lẫn 'tích lũy kỹ năng'. Hay xuất hiện trong Part 7 merger/HR texts.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...