Kho từ › verbs obtain › secure

secure

B2 v. 📁 verbs obtain TOEIC
đảm bảo có được, giành được (hợp đồng/tài trợ)
UK /sɪˈkjʊər/ · US /sɪˈkjʊər/
to make something safe or secure
They secured a major contract with the city.
→ Họ đã giành được hợp đồng lớn với thành phố.
The startup secured funding from investors.→ Công ty khởi nghiệp đã đảm bảo nguồn tài trợ từ nhà đầu tư.
Cấu tạo
Từ 'securus' nghĩa là an toàn.
Đồng nghĩa
obtainacquireclinch
Collocations
secure a dealsecure fundingsecure approval
Họ từ
security (n.) sự an toàn/bảo mậtsecurely (adv.) một cách chắc chắn
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về tài chính trong IELTS.
Khi dùng như động từ = 'giành chắc được'. Đừng nhầm với tính từ 'secure' = an toàn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...