Kho từ › verbs obtain › clinch

clinch

B2 v. 📁 verbs obtain TOEIC
chốt được (thỏa thuận/chiến thắng)
UK /klɪntʃ/ · US /klɪntʃ/
to secure or finalize an agreement or victory
The sales team clinched the deal at negotiation.
→ Nhóm bán hàng đã chốt được thỏa thuận tại cuộc đàm phán.
She clinched the promotion with her final presentation.→ Cô ấy đã giành được thăng chức nhờ bài thuyết trình cuối.
Đồng nghĩa
securesealfinalize
Collocations
clinch a dealclinch a contractclinch victory
Họ từ
clincher (n.) yếu tố quyết định
🎯 IELTS: Dùng từ này để thể hiện thành công trong bài viết.
Mang sắc thái quyết đoán, thường dùng trong sales/negotiation context. 'Clinch a deal' rất phổ biến.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...