Kho từ › verbs obtain › reap

reap

B2 v. 📁 verbs obtain TOEIC
gặt hái (thành quả/lợi ích)
UK /riːp/ · US /riːp/
to gather or collect something
Investors reaped significant returns from the venture.
→ Nhà đầu tư gặt hái lợi nhuận đáng kể từ liên doanh.
The policy is beginning to reap long-term rewards.→ Chính sách đang bắt đầu gặt hái phần thưởng dài hạn.
Cấu tạo
Từ 'reap' nghĩa là thu hoạch.
Đồng nghĩa
gainharvestobtain
Collocations
reap benefitsreap rewardsreap profits
Họ từ
reaper (n.) người thu hoạch
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về thành quả trong IELTS.
Gốc nghĩa nông nghiệp (gặt lúa); trong kinh doanh thường đi với benefits/rewards/profits. Idiom: 'reap what you sow'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...