EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› verbs obtain › reclaim
reclaim
B2
v.
📁 verbs obtain
TOEIC
đòi lại, lấy lại (quyền lợi/không gian/thị phần)
UK /rɪˈkleɪm/
·
US /rɪˈkleɪm/
To take back or reclaim something that was lost.
The brand worked hard to reclaim market share.
→ Thương hiệu đã nỗ lực đòi lại thị phần.
Staff can reclaim travel expenses within 30 days.
→ Nhân viên có thể hoàn lại chi phí đi lại trong vòng 30 ngày.
Đồng nghĩa
recover
retrieve
regain
Collocations
reclaim expenses
reclaim territory
reclaim a title
Họ từ
reclamation (n.) sự đòi lại/cải tạo
🎯
IELTS:
Dùng để thể hiện sự khôi phục trong bài viết.
Nhấn mạnh việc lấy lại thứ vốn thuộc về mình. Trong HR thường gặp 'reclaim expenses' = hoàn chi phí.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
acquire
/əˈkwaɪər/
mua lại, thu nạp (kỹ năng/tài sản)
attain
/əˈteɪn/
đạt được (mục tiêu/cấp độ)
secure
/sɪˈkjʊər/
đảm bảo có được, giành được (hợp đồng/tài trợ)
retrieve
/rɪˈtriːv/
truy xuất, lấy lại (thông tin/dữ liệu)
obtain
/əbˈteɪn/
đạt được, xin được (chính thức)
extract
/ɪkˈstrækt/
trích xuất, rút ra (dữ liệu/thông tin)
reap
/riːp/
gặt hái (thành quả/lợi ích)
clinch
/klɪntʃ/
chốt được (thỏa thuận/chiến thắng)
Có trong các bộ
🎯
Động từ "đạt được/giành"
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...