Kho từ › verbs obtain › attain

attain

B2 v. 📁 verbs obtain TOEIC
đạt được (mục tiêu/cấp độ)
UK /əˈteɪn/ · US /əˈteɪn/
To achieve or reach a goal or level.
The team attained its annual targets.
→ Nhóm đã đạt các mục tiêu năm.
She attained a senior position after five years.→ Cô ấy đạt tới vị trí cấp cao sau năm năm.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'ad-' và 'tain' (giữ lại).
Đồng nghĩa
achievereachaccomplish
Collocations
attain a goalattain a levelattain success
Họ từ
attainment (n.) thành tựuattainable (adj.) có thể đạt được
🎯 IELTS: Sử dụng 'attain' để thể hiện sự đạt được trong IELTS.
Trang trọng hơn 'achieve'. Hay đi với goal/target/level trong annual report.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...