Kho từ › verbs obtain › extract

extract

B2 v. 📁 verbs obtain TOEIC
trích xuất, rút ra (dữ liệu/thông tin)
UK /ɪkˈstrækt/ · US /ɪkˈstrækt/
To pull out or remove something from a source.
Analysts extracted key insights from the survey data.
→ Các nhà phân tích trích xuất thông tin quan trọng từ dữ liệu khảo sát.
The software extracts text from scanned documents.→ Phần mềm trích xuất văn bản từ tài liệu được quét.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'ex-' và 'tract' (kéo ra).
Đồng nghĩa
retrievederivepull
Collocations
extract dataextract informationextract value
Họ từ
extraction (n.) việc trích xuấtextract (n.) đoạn trích/chiết xuất
🎯 IELTS: Sử dụng 'extract' để thể hiện sự rút ra trong IELTS.
Dùng cho dữ liệu/thông tin trong IT/research context. Phân biệt với extract (n.) = đoạn trích.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...