Kho từ › verbs obtain › inherit

inherit

B2 v. 📁 verbs obtain TOEIC
tiếp nhận, kế thừa (dự án/vị trí/tài sản)
UK /ɪnˈherɪt/ · US /ɪnˈherɪt/
To receive something from someone after they pass away.
The new director inherited a struggling department.
→ Giám đốc mới tiếp nhận một phòng ban đang gặp khó khăn.
She inherited the project midway through the timeline.→ Cô ấy kế thừa dự án ở giữa tiến độ thực hiện.
Cấu tạo
Từ 'inherit' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'inhereditare'.
Đồng nghĩa
take overassumereceive
Collocations
inherit a roleinherit responsibilitiesinherit a problem
Họ từ
inheritance (n.) di sản/quyền thừa kếinheritor (n.) người kế thừa
🎯 IELTS: Sử dụng 'inherit' để thể hiện sự chuyển giao tài sản trong bài viết.
Không chỉ dùng cho gia sản; trong công việc có nghĩa 'nhận lại tình trạng từ người tiền nhiệm'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...