Kho từ › verbs obtain › draw

draw

B2 v. 📁 verbs obtain TOEIC
rút ra, khai thác (lợi ích/kinh nghiệm)
UK /drɔː/ · US /drɔː/
To extract or obtain something from a source.
Consultants draw on decades of industry experience.
→ Các tư vấn rút ra từ nhiều thập kỷ kinh nghiệm trong ngành.
The report draws insights from 500 respondents.→ Báo cáo rút ra thông tin từ 500 người trả lời.
Cấu tạo
Từ 'draw' có nguồn gốc từ tiếng Old English 'dragan'.
Đồng nghĩa
deriveextractleverage
Collocations
draw on experiencedraw conclusionsdraw insights
Họ từ
drawback (n.) nhược điểmwithdrawn (adj.) khép kín
🎯 IELTS: Sử dụng 'draw' khi nói về kinh nghiệm trong IELTS.
'Draw on' = sử dụng kinh nghiệm/nguồn lực. Khác 'draw' = vẽ hoặc kéo trong ngữ cảnh vật lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...