EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› verbs obtain › draw
draw
B2
v.
📁 verbs obtain
TOEIC
rút ra, khai thác (lợi ích/kinh nghiệm)
UK /drɔː/
·
US /drɔː/
To extract or obtain something from a source.
Consultants draw on decades of industry experience.
→ Các tư vấn rút ra từ nhiều thập kỷ kinh nghiệm trong ngành.
The report draws insights from 500 respondents.
→ Báo cáo rút ra thông tin từ 500 người trả lời.
Cấu tạo
Từ 'draw' có nguồn gốc từ tiếng Old English 'dragan'.
Đồng nghĩa
derive
extract
leverage
Collocations
draw on experience
draw conclusions
draw insights
Họ từ
drawback (n.) nhược điểm
withdrawn (adj.) khép kín
🎯
IELTS:
Sử dụng 'draw' khi nói về kinh nghiệm trong IELTS.
'Draw on' = sử dụng kinh nghiệm/nguồn lực. Khác 'draw' = vẽ hoặc kéo trong ngữ cảnh vật lý.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
acquire
/əˈkwaɪər/
mua lại, thu nạp (kỹ năng/tài sản)
attain
/əˈteɪn/
đạt được (mục tiêu/cấp độ)
secure
/sɪˈkjʊər/
đảm bảo có được, giành được (hợp đồng/tài trợ)
retrieve
/rɪˈtriːv/
truy xuất, lấy lại (thông tin/dữ liệu)
obtain
/əbˈteɪn/
đạt được, xin được (chính thức)
extract
/ɪkˈstrækt/
trích xuất, rút ra (dữ liệu/thông tin)
reap
/riːp/
gặt hái (thành quả/lợi ích)
clinch
/klɪntʃ/
chốt được (thỏa thuận/chiến thắng)
Có trong các bộ
🎯
Động từ "đạt được/giành"
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...