Kho từ › verbs obtain › tap

tap

B2 v. 📁 verbs obtain TOEIC
khai thác, tiếp cận (thị trường/tiềm năng)
UK /tæp/ · US /tæp/
To exploit or access potential resources or markets.
The company tapped into the Southeast Asian market.
→ Công ty đã khai thác thị trường Đông Nam Á.
Startups tap external expertise to scale quickly.→ Các công ty khởi nghiệp khai thác chuyên môn bên ngoài để mở rộng quy mô nhanh.
Đồng nghĩa
accessexploitleverage
Collocations
tap into potentialtap resourcestap a market
Họ từ
tap (n.) vòi/tiếp cận
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện khả năng khai thác trong bài viết.
Thường dùng 'tap into' (phrasal). Trong kinh doanh: khai thác thứ chưa được dùng đến.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...