Kho từ › verbs obtain › absorb

absorb

B2 v. 📁 verbs obtain TOEIC
hấp thụ, tiêu hóa (chi phí/kiến thức/công ty)
UK /əbˈzɔːrb/ · US /əbˈzɔːrb/
to take in or soak up something
The parent company absorbed the smaller subsidiary.
→ Công ty mẹ đã hấp thụ công ty con nhỏ hơn.
New hires quickly absorbed the company's procedures.→ Nhân viên mới nhanh chóng tiếp thu các quy trình của công ty.
Cấu tạo
Từ 'absorb' nghĩa là hấp thụ.
Đồng nghĩa
assimilateintegratetake in
Collocations
absorb costsabsorb knowledgeabsorb a company
Họ từ
absorption (n.) sự hấp thụabsorbent (adj.) có khả năng hấp thụ
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về học tập trong IELTS.
Trong M&A: 'absorb a company' = sáp nhập hoàn toàn. Trong tài chính: 'absorb costs' = gánh chịu chi phí.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ