Kho từ › verbs obtain › incur

incur

B2 v. 📁 verbs obtain TOEIC
gánh chịu, phát sinh (chi phí/nợ/tổn thất)
UK /ɪnˈkɜːr/ · US /ɪnˈkɜːr/
To incur or experience costs, debts, or losses.
Late payment will incur an additional service charge.
→ Thanh toán trễ sẽ phát sinh phí dịch vụ bổ sung.
The firm incurred heavy losses during restructuring.→ Công ty gánh chịu tổn thất nặng nề trong quá trình tái cơ cấu.
Đồng nghĩa
sustainsufferbear
Collocations
incur costsincur expensesincur a penalty
Họ từ
incurred (adj.) đã phát sinh
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện rủi ro tài chính trong bài viết.
Chỉ dùng cho nghĩa tiêu cực: chi phí, nợ, tổn thất. Không dùng 'incur a profit'. Cấu trúc: incur + cost/loss/penalty.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...