Kho từ › verbs obtain › win

win

B2 v. 📁 verbs obtain TOEIC
giành được (hợp đồng/khách hàng/giải thưởng)
UK /wɪn/ · US /wɪn/
to gain something through effort
The agency won a lucrative government contract.
→ Công ty đại lý đã giành được hợp đồng chính phủ béo bở.
They won three new corporate clients this quarter.→ Họ đã giành được ba khách hàng doanh nghiệp mới trong quý này.
Cấu tạo
Từ 'win' nghĩa là chiến thắng.
Đồng nghĩa
securegainearn
Collocations
win a contractwin clientswin an award
Họ từ
winner (n.) người thắng cuộcwinning (adj.) xuất sắc/thắng
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về thành tựu trong IELTS.
Trong B2B context, 'win contracts/clients' thường gặp hơn 'get'. Mang sắc thái cạnh tranh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...