Kho từ › verbs obtain › draw in

draw in

B2 v. 📁 verbs obtain TOEIC
thu hút, lôi cuốn (khách hàng/đầu tư)
UK /drɔː ɪn/ · US /drɔː ɪn/
To attract or engage someone or something.
The discount campaign drew in thousands of new customers.
→ Chiến dịch giảm giá đã thu hút hàng nghìn khách hàng mới.
Strong returns drew in institutional investors.→ Lợi nhuận cao đã lôi cuốn các nhà đầu tư tổ chức.
Cấu tạo
Từ 'draw in' là cụm động từ, không có hình thức khác.
Đồng nghĩa
attractenticebring in
Collocations
draw in customersdraw in investmentdraw in talent
Họ từ
drawback (n.) bất lợi
🎯 IELTS: Sử dụng 'draw in' để thể hiện sự hấp dẫn trong bài viết.
Phrasal verb nhấn mạnh việc lôi kéo từ bên ngoài vào. Trang trọng hơn 'attract' trong một số contexts.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...