Kho từ › verbs obtain › land

land

B2 v. 📁 verbs obtain TOEIC
giành được, chốt được (hợp đồng/vai trò)
UK /lænd/ · US /lænd/
to secure or achieve something, like a contract or role
The consultant landed a major consulting engagement.
→ Tư vấn viên đã chốt được một hợp đồng tư vấn lớn.
She landed the account after months of negotiation.→ Cô ấy đã giành được tài khoản sau nhiều tháng đàm phán.
Đồng nghĩa
secureclinchwin
Collocations
land a contractland a clientland a role
Họ từ
landing (n.) sự hạ cánh/đích đến
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện thành công trong bài viết.
Hơi informal nhưng phổ biến trong sales. 'Land a client/contract' = thành công trong sales cycle.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...