Kho từ › verbs obtain › land

land ID 196455 /lænd/

B2 v. 📁 verbs obtain TOEIC
giành được, chốt được (hợp đồng/vai trò)
The consultant landed a major consulting engagement.
→ Tư vấn viên đã chốt được một hợp đồng tư vấn lớn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...