EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› verbs obtain › land
land
ID
196455
/lænd/
B2
v.
📁 verbs obtain
TOEIC
giành được, chốt được (hợp đồng/vai trò)
The consultant landed a major consulting engagement.
→ Tư vấn viên đã chốt được một hợp đồng tư vấn lớn.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
acquire
/əˈkwaɪər/
mua lại, thu nạp (kỹ năng/tài sản)
attain
/əˈteɪn/
đạt được (mục tiêu/cấp độ)
secure
/sɪˈkjʊər/
đảm bảo có được, giành được (hợp đồng/tài trợ)
retrieve
/rɪˈtriːv/
truy xuất, lấy lại (thông tin/dữ liệu)
obtain
/əbˈteɪn/
đạt được, xin được (chính thức)
extract
/ɪkˈstrækt/
trích xuất, rút ra (dữ liệu/thông tin)
reap
/riːp/
gặt hái (thành quả/lợi ích)
clinch
/klɪntʃ/
chốt được (thỏa thuận/chiến thắng)
Có trong các bộ
🎯
Động từ "đạt được/giành"
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...