Kho từ › verbs obtain › lock in

lock in

B2 v. 📁 verbs obtain TOEIC
cố định, ràng buộc chắc chắn (giá/thỏa thuận/cam kết)
UK /lɒk ɪn/ · US /lɒk ɪn/
To secure or bind something firmly.
The company locked in low rates before the increase.
→ Công ty đã cố định mức lãi suất thấp trước khi tăng.
They locked in a three-year supply agreement.→ Họ đã ký kết một thỏa thuận cung cấp ba năm chắc chắn.
Cấu tạo
Cấu trúc 'lock in' kết hợp giữa 'lock' và 'in'.
Đồng nghĩa
securefixcommit to
Collocations
lock in rateslock in savingslock in a deal
Họ từ
lock-in (n.) sự ràng buộc
🎯 IELTS: Sử dụng 'lock in' khi nói về thỏa thuận trong IELTS.
'Lock in' nhấn mạnh sự không thay đổi được. Phổ biến trong finance/contract contexts.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...