Kho từ › verbs reduce risk › hinder

hinder

B2 v. 📁 verbs reduce risk TOEIC
cản trở, gây khó khăn cho
UK /ˈhɪndɚ/ · US /ˈhɪndɚ/
To obstruct or make it difficult for someone or something.
Poor communication hindered the project's progress.
→ Giao tiếp kém cản trở tiến độ dự án.
Heavy traffic hindered deliveries during peak hours.→ Kẹt xe cản trở việc giao hàng trong giờ cao điểm.
Đồng nghĩa
impedeobstructhamper
Collocations
hinder progresshinder growthhinder development
Họ từ
hindrance (n.) sự cản trở
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện khó khăn trong phần viết.
Nhấn mạnh việc làm chậm hoặc gây khó khăn hơn là ngăn hoàn toàn. Danh từ: hindrance.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...