Kho từ › verbs reduce risk › cap

cap

B2 v. 📁 verbs reduce risk TOEIC
đặt giới hạn trên, giới hạn tối đa
UK /kæp/ · US /kæp/
to set a limit on something.
The board capped executive bonuses at ten percent of salary.
→ Hội đồng quản trị giới hạn tiền thưởng điều hành ở mức mười phần trăm lương.
The government capped energy prices to protect consumers.→ Chính phủ giới hạn giá năng lượng để bảo vệ người tiêu dùng.
Đồng nghĩa
limitrestrictset a ceiling on
Collocations
cap spendingcap pricessalary cap
Họ từ
cap (n.) mức trần, giới hạn
🎯 IELTS: Dùng 'cap' để thể hiện sự kiểm soát trong bài viết.
Trong tài chính 'salary cap / spending cap' rất thông dụng. Cũng dùng: 'put a cap on'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...