Kho từ › verbs reduce risk › bar

bar

B2 v. 📁 verbs reduce risk TOEIC
cấm, ngăn không cho vào/làm
UK /bɑːr/ · US /bɑːr/
to prevent someone from doing something
The court barred the contractor from bidding on public projects.
→ Tòa án cấm nhà thầu tham gia đấu thầu dự án công.
Visitors are barred from entering restricted zones.→ Khách tham quan bị cấm vào các khu vực hạn chế.
Cấu tạo
Từ này bắt nguồn từ 'barra' trong tiếng Latin.
Đồng nghĩa
prohibitbanexclude
Collocations
bar entrybar accessbar from participation
Họ từ
barrier (n.) rào cản
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự ngăn cản trong bài viết.
Cùng nghĩa 'ban/prohibit' nhưng ngắn gọn hơn. Hay dùng trong văn pháp lý và thông báo chính thức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...