Kho từ › verbs reduce risk › curb

curb

B2 v. 📁 verbs reduce risk TOEIC
kiềm chế, hạn chế (bớt đà)
UK /kɝːb/ · US /kɝːb/
to limit or control something
The new policy aims to curb excessive overtime.
→ Chính sách mới nhằm kiềm chế làm thêm giờ quá mức.
The company curbed unnecessary travel expenses last year.→ Công ty đã hạn chế chi phí đi lại không cần thiết năm ngoái.
Cấu tạo
Từ này được tạo thành từ 'curb' (hạn chế) và không có tiền tố hay hậu tố.
Đồng nghĩa
restrictlimitcontrol
Collocations
curb spendingcurb inflationcurb emissions
Họ từ
curb (n.) sự kiềm chế, vỉa hè
🎯 IELTS: Sử dụng 'curb' để thể hiện sự kiểm soát trong bài viết.
Hay dùng trong ngữ cảnh kinh tế, tài chính. 'Put a curb on' = kiềm chế lại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...