Kho từ › verbs reduce risk › refrain

refrain

B2 v. 📁 verbs reduce risk TOEIC
kiềm chế, tự cấm mình không làm
UK /rɪˈfreɪn/ · US /rɪˈfreɪn/
To hold back or avoid doing something.
Employees must refrain from sharing confidential data.
→ Nhân viên phải kiềm chế không chia sẻ dữ liệu bảo mật.
Please refrain from using mobile phones during meetings.→ Xin vui lòng không sử dụng điện thoại trong cuộc họp.
Cấu tạo
Từ 'refrain' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'refrainare'.
Đồng nghĩa
abstaindesisthold back
Collocations
refrain from commentrefrain from actionplease refrain
🎯 IELTS: Sử dụng 'refrain' khi nói về hành động trong IELTS.
Luôn dùng cấu trúc 'refrain from + V-ing'. Lịch sự và trang trọng, hay gặp trong thông báo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...