Kho từ › verbs reduce risk › obstruct

obstruct

B2 v. 📁 verbs reduce risk TOEIC
chặn lại, cản trở (vật lý hoặc quy trình)
UK /əbˈstrʌkt/ · US /əbˈstrʌkt/
to block or stop something physically
Parked vehicles obstructed the loading dock entrance.
→ Xe đậu sai chỗ chặn lối vào bến bốc dỡ hàng.
Protesters obstructed traffic near the headquarters building.→ Người biểu tình chặn giao thông gần tòa nhà trụ sở.
Cấu tạo
Từ này đến từ 'obstructus' trong tiếng Latin.
Đồng nghĩa
blockhinderimpede
Collocations
obstruct trafficobstruct accessobstruct justice
Họ từ
obstruction (n.) vật cản, sự cản trởobstructive (adj.) gây cản trở
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả vấn đề trong bài viết.
Mang tính vật lý hoặc hành chính cụ thể hơn 'hinder'. Danh từ: obstruction.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...