Kho từ › verbs reduce risk › suspend

suspend

B2 v. 📁 verbs reduce risk TOEIC
tạm dừng, đình chỉ
UK /səˈspɛnd/ · US /səˈspɛnd/
to temporarily stop something from happening
The airline suspended flights due to the severe weather warning.
→ Hãng hàng không tạm dừng các chuyến bay vì cảnh báo thời tiết nghiêm trọng.
His license was suspended after repeated safety violations.→ Giấy phép của ông bị đình chỉ sau nhiều vi phạm an toàn liên tiếp.
Cấu tạo
'Suspend' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'suspendere' (treo lên).
Đồng nghĩa
haltpausediscontinue
Collocations
suspend operationssuspend a licensesuspend service
Họ từ
suspension (n.) sự đình chỉ, tạm dừng
🎯 IELTS: Dùng 'suspend' để thể hiện sự tạm dừng trong bài viết.
Khác 'cancel' (hủy hoàn toàn) — suspend là tạm thời. Danh từ: suspension.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...