Kho từ › verbs reduce risk › impede

impede

C1 v. 📁 verbs reduce risk TOEIC
cản trở, làm trở ngại
UK /ɪmˈpiːd/ · US /ɪmˈpiːd/
to delay or prevent progress
Outdated equipment impeded the team's efficiency.
→ Thiết bị lỗi thời cản trở hiệu quả làm việc của nhóm.
Regulatory delays impeded the product launch timeline.→ Sự chậm trễ về quy định cản trở tiến độ ra mắt sản phẩm.
Cấu tạo
Từ này bắt nguồn từ 'impedire' trong tiếng Latin.
Đồng nghĩa
hinderobstructhamper
Collocations
impede progressimpede workflowimpede efficiency
Họ từ
impediment (n.) trở ngại
🎯 IELTS: Dùng để chỉ ra vấn đề trong bài viết.
Trang trọng hơn hinder, hay gặp trong văn viết TOEIC Part 6-7. Danh từ: impediment.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...